thành công

베트남어편집

동사편집

IPA [tʰaɲ.koŋ]
  1. 성공하다.
  • bí quyết của sự thành công 성공의 비결.
  • Hãy phó các việc mình cho Ðức Giê-hô-va, Thì những mưu ý mình sẽ được thành công. 너의 행사를 여호와께 맡기라 그리하면 너의 경영하는 것이 이루리라. {{따옴|잠언 16장 3절}