lữ hành

베트남어편집

동사편집

IPA [lɯˀ˦˧˥.haɲ˧˨]
  • 예수께서 각 성 각 마을로 다니사 가르치시며 예루살렘으로 여행하시더니 Đức Chúa Jêsus đi khắp các thành, các làng, vừa dạy dỗ vừa tiếp tục lưu hành đến thành Giê-ru-sa-lem. (따옴누가복음 13장 22절)