tổ chức

베트남어편집

동사편집

IPA [to˧˨˧.cɯk˦˥]
  1. 조직하다.
  • Vương quốc thiên đàng giống như một vị vua kia tổ chức tiệc cưới cho con mình. 천국은 마치 자기 아들을 위하여 혼인 잔치를 베푼 어떤 임금과 같으니. (따옴마태복음 22장 2절)